Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bê tông · Chương: 11.210
11.21131 là mã hiệu công tác "Bê tông chịu axít Bột thạch", đơn vị tính 1m bê tông, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | anh | kg | 495 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát thạch anh | kg | 518 | — | — |
| Vật liệu | — | ÷ | kg | 1.005 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá thạch anh | 5 | 20 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bê tông · Chương: 11.210
11.21131 là mã hiệu công tác "Bê tông chịu axít Bột thạch", đơn vị tính 1m bê tông, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | anh | kg | 495 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát thạch anh | kg | 518 | — | — |
| Vật liệu | — | ÷ | kg | 1.005 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá thạch anh | 5 | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuỷ tinh Nước Na SiO 2 3 | kg | 289 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuốc trừ sâu NaSiF 6 | kg | 42 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuỷ tinh Nước Na SiO 2 3 | kg | 289 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuốc trừ sâu NaSiF 6 | kg | 42 | — | — |