Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.310
11.31001 là mã hiệu công tác "Gỗ ván khuôn 3cm m 3,000", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván khuôn 3cm bè, bệ máy | m | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp m 3 | 3 | 0,33 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống 10x10cm | m | 3,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh 6cm 3 | kg | 12 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.310
11.31001 là mã hiệu công tác "Gỗ ván khuôn 3cm m 3,000", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván khuôn 3cm bè, bệ máy | m | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp m 3 | 3 | 0,33 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống 10x10cm | m | 3,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh 6cm 3 | kg | 12 | — | — |