Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.310
11.31009 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gỗ các loại tường", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | dày Gỗ ván khuôn 3cm | m | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | > 45cm Gỗ đà nẹp m 3 | 3 | 0,724 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống 10x10cm | m | 2,986 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh 6cm | kg | 4,6 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.310
11.31009 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gỗ các loại tường", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | dày Gỗ ván khuôn 3cm | m | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | > 45cm Gỗ đà nẹp m 3 | 3 | 0,724 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống 10x10cm | m | 2,986 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh 6cm | kg | 4,6 | — | — |
| Vật liệu | — | φ10 Đinh đỉa | cái | 10,26 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông 2 êcu M16mm | cái | 2,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép φ5 | kg | 11,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Tăng đơ 3 | cái | 5,1 | — | — |
| Vật liệu | — | φ10 Đinh đỉa | cái | 10,26 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông 2 êcu M16mm | cái | 2,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép φ5 | kg | 11,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Tăng đơ 3 | cái | 5,1 | — | — |