Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.310
11.31012 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gỗ các loại cống,", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | vòm Gỗ ván khuôn 3cm | m | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà, chống m | 3 | 4,608 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh 6cm | kg | 12,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh đỉa φ10 | cái | 16,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.310
11.31012 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gỗ các loại cống,", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | vòm Gỗ ván khuôn 3cm | m | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà, chống m | 3 | 4,608 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh 6cm | kg | 12,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh đỉa φ10 | cái | 16,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông 2 êcu M16mm 3 | cái | 1,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông 2 êcu M16mm 3 | cái | 1,6 | — | — |