Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.310
11.31016 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván khuôn 3cm 3 | m3 | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | đường bê tông, mái taluy và kết Gỗ nẹp, cọc chống | m | 2,041 | — | — |
| Vật liệu | — | cấu bê tông tương tự Đinh 6cm 35 | kg | 8,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.310
11.31016 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván khuôn 3cm 3 | m3 | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | đường bê tông, mái taluy và kết Gỗ nẹp, cọc chống | m | 2,041 | — | — |
| Vật liệu | — | cấu bê tông tương tự Đinh 6cm 35 | kg | 8,5 | — | — |