Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m2 · Chương: 11.320
11.32001 là mã hiệu công tác "Ván khuôn kim loại tường, cột", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 3.947 | — | — |
| Vật liệu | — | vuông, chữ nhật, xà, dầm, giằng Thép hình 3 | kg | 3.812 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m | 3,255 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 5,6 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m2 · Chương: 11.320
11.32001 là mã hiệu công tác "Ván khuôn kim loại tường, cột", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 3.947 | — | — |
| Vật liệu | — | vuông, chữ nhật, xà, dầm, giằng Thép hình 3 | kg | 3.812 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m | 3,255 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 5,6 | — |
| — |
| — |