Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.330
11.33001 là mã hiệu công tác "Ván khuôn sàn mái bằng ván", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | ép Ván công nghiệp | m | 100 | — | — |
| Vật liệu | — | công nghiệp khung xương nhôm Khung xương nhôm Cột chống thép ống kg 3.543,7 | kg | 588,24 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 100m · Chương: 11.330
11.33001 là mã hiệu công tác "Ván khuôn sàn mái bằng ván", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | ép Ván công nghiệp | m | 100 | — | — |
| Vật liệu | — | công nghiệp khung xương nhôm Khung xương nhôm Cột chống thép ống kg 3.543,7 | kg | 588,24 | — | — |