Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1 m · Chương: 12.255
12.25531 là mã hiệu công tác "Xây tường dày ≤30cm 1m", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 3 Đá chẻ 20x20x25 | viên | 71 | — | — |
| Vật liệu | — | xây Vữa xây | lít | 290 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá dăm chèn 4 x 6 m 3 | 3 | 0,049 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1 m · Chương: 12.255
12.25531 là mã hiệu công tác "Xây tường dày ≤30cm 1m", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 3 Đá chẻ 20x20x25 | viên | 71 | — | — |
| Vật liệu | — | xây Vữa xây | lít | 290 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá dăm chèn 4 x 6 m 3 | 3 | 0,049 | — | — |