Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m 2 bề mặt trát · Chương: 12.311
12.31109 là mã hiệu công tác "Trát đá rửa thành ô văng, sê nô,", đơn vị tính 1m 2 bề mặt trát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa trát lót M75 dày 2,2cm lan can, diểm chắn nắng ÷ | lít | 25 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá trắng nhỏ 5 8mm | kg | 15,84 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 8,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 8,66 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m 2 bề mặt trát · Chương: 12.311
12.31109 là mã hiệu công tác "Trát đá rửa thành ô văng, sê nô,", đơn vị tính 1m 2 bề mặt trát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa trát lót M75 dày 2,2cm lan can, diểm chắn nắng ÷ | lít | 25 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá trắng nhỏ 5 8mm | kg | 15,84 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 8,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 8,66 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Bột màu | kg | 0,07 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Bột màu | kg | 0,07 | — | — |