Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bề mặt lát · Chương: 12.321
12.32124 là mã hiệu công tác "Lát gạch chống nóng", đơn vị tính 1m bề mặt lát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch 10 lỗ 22 x 22 x 10,5 | viên | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | 22 x 22 x 10,5 (10 lỗ) Vữa miết mạch mác 75 | lít | 5,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa lót mác 50 2 | lít | 25,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bề mặt lát · Chương: 12.321
12.32124 là mã hiệu công tác "Lát gạch chống nóng", đơn vị tính 1m bề mặt lát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch 10 lỗ 22 x 22 x 10,5 | viên | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | 22 x 22 x 10,5 (10 lỗ) Vữa miết mạch mác 75 | lít | 5,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa lót mác 50 2 | lít | 25,5 | — | — |