Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bề mặt lát · Chương: 12.322
12.32203 là mã hiệu công tác "Lát đá xẻ 40 x 40cm", đơn vị tính 1m bề mặt lát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá 40 x 40 | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa lót mác 75 | lít | 25 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng 2 | kg | 0,24 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bề mặt lát · Chương: 12.322
12.32203 là mã hiệu công tác "Lát đá xẻ 40 x 40cm", đơn vị tính 1m bề mặt lát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá 40 x 40 | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa lót mác 75 | lít | 25 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng 2 | kg | 0,24 | — | — |