Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m 2 bề mặt lát · Chương: 12.323
12.32301 là mã hiệu công tác "Lát bằng vật liệu cách", đơn vị tính 1m 2 bề mặt lát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Siroport tấm | m3 | 0,055 | — | — |
| Vật liệu | — | nhiệt dày 5cm Nhựa bi tum Số 4 | kg | 3,864 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi đun | kg | 3,864 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m 2 bề mặt lát · Chương: 12.323
12.32301 là mã hiệu công tác "Lát bằng vật liệu cách", đơn vị tính 1m 2 bề mặt lát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Siroport tấm | m3 | 0,055 | — | — |
| Vật liệu | — | nhiệt dày 5cm Nhựa bi tum Số 4 | kg | 3,864 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi đun | kg | 3,864 | — | — |