Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bề mặt ốp · Chương: 12.324
12.32403 là mã hiệu công tác "Gạch m 1,0", đơn vị tính 1m bề mặt ốp, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | gạch ≤ | 0,09m | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa mác 75 | lít | 13 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng PCB 30 | kg | 0,743 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bề mặt ốp · Chương: 12.324
12.32403 là mã hiệu công tác "Gạch m 1,0", đơn vị tính 1m bề mặt ốp, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | gạch ≤ | 0,09m | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa mác 75 | lít | 13 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng PCB 30 | kg | 0,743 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng Ốp tường, trụ, cột tiết diện | kg | 0,149 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng Ốp tường, trụ, cột tiết diện | kg | 0,149 | — | — |