Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bề mặt ốp · Chương: 12.324
12.32424 là mã hiệu công tác "Ốp chân tường, viền tường,", đơn vị tính 1m bề mặt ốp, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | m2 | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | viền trụ, cột bằng gạch Xi măng PCB 30 | kg | 2,475 | — | — |
| Vật liệu | — | tiết diện ≤0,023m 2 Xi măng trắng 2 | kg | 0,12 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m bề mặt ốp · Chương: 12.324
12.32424 là mã hiệu công tác "Ốp chân tường, viền tường,", đơn vị tính 1m bề mặt ốp, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | m2 | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | viền trụ, cột bằng gạch Xi măng PCB 30 | kg | 2,475 | — | — |
| Vật liệu | — | tiết diện ≤0,023m 2 Xi măng trắng 2 | kg | 0,12 | — | — |