Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1 tấn · Chương: 16.200
16.20004 là mã hiệu công tác "Sơn ống thép bằng nhựa bi", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 2 Củi 100m | m | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | tum bề mặt Nhựa bi tum 100m 2 3 | kg | 160 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1 tấn · Chương: 16.200
16.20004 là mã hiệu công tác "Sơn ống thép bằng nhựa bi", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 2 Củi 100m | m | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | tum bề mặt Nhựa bi tum 100m 2 3 | kg | 160 | — | — |