Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1 tấn · Chương: 16.410
16.41001 là mã hiệu công tác "Bọc cách nhiệt bề mặt bê", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 100m Pécgamin | m | 111 | — | — |
| Vật liệu | — | tông cốt thép (bọc 1 lớp) Nhựa bi tum Số 4 3 | kg | 126 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi | m | 0,2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1 tấn · Chương: 16.410
16.41001 là mã hiệu công tác "Bọc cách nhiệt bề mặt bê", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 100m Pécgamin | m | 111 | — | — |
| Vật liệu | — | tông cốt thép (bọc 1 lớp) Nhựa bi tum Số 4 3 | kg | 126 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi | m | 0,2 | — | — |