Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m · Chương: 17.100
17.11023 là mã hiệu công tác "Che mưa ở khe co dầm bê", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 1m Tôn Dày 4mm | kg | 9,5 | — | — |
| Vật liệu | — | tông cầu đường sắt Thép tròn Φ 6 | kg | 0,37 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn Φ 3 | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa bi tum | kg | 1 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m · Chương: 17.100
17.11023 là mã hiệu công tác "Che mưa ở khe co dầm bê", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 1m Tôn Dày 4mm | kg | 9,5 | — | — |
| Vật liệu | — | tông cầu đường sắt Thép tròn Φ 6 | kg | 0,37 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn Φ 3 | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa bi tum | kg | 1 | — |
| — |
| — |