Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m · Chương: 17.100
17.11027 là mã hiệu công tác "Quét nhựa đường chống", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | cống Nhựa đường | kg | 11,143 | — | — |
| Vật liệu | — | thấm mối nối cống đường Giấy dầu | m2 | 1,029 | — | — |
| Vật liệu | — | Kính Φ0,75m Đay | kg | 0,475 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi đun 117 | kg | 2 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m · Chương: 17.100
17.11027 là mã hiệu công tác "Quét nhựa đường chống", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | cống Nhựa đường | kg | 11,143 | — | — |
| Vật liệu | — | thấm mối nối cống đường Giấy dầu | m2 | 1,029 | — | — |
| Vật liệu | — | Kính Φ0,75m Đay | kg | 0,475 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi đun 117 | kg | 2 | — |
| — |
| — |