Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m · Chương: 17.200
17.20042 là mã hiệu công tác "1m Matít chèn khe kg 1,317", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 1m Matít chèn khe đường bê tông | kg | 1,317 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa đường | kg | 0,238 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép φ25 | kg | 7,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mùn cưa | kg | 0,43 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VII
ĐVT: 1m · Chương: 17.200
17.20042 là mã hiệu công tác "1m Matít chèn khe kg 1,317", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VII do Bộ Xây dựng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 1m Matít chèn khe đường bê tông | kg | 1,317 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa đường | kg | 0,238 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép φ25 | kg | 7,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mùn cưa | kg | 0,43 | — | — |
| Vật liệu | — | Cao su đệm | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | ống nhựa φ42 Làm khe dọc sân, bãi, mặt | m | 1,59 | — | — |
| Vật liệu | — | Cao su đệm | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | ống nhựa φ42 Làm khe dọc sân, bãi, mặt | m | 1,59 | — | — |