Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 cây · Chương: AA
AA.12115 là mã hiệu công tác "Chặt cây ở địa hình bằng phẳng — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60", đơn vị tính 1 cây, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1,22 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cưa gỗ cầm tay 1,3 kW | ca | 0,28 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 cây · Chương: AA
AA.12115 là mã hiệu công tác "Chặt cây ở địa hình bằng phẳng — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60", đơn vị tính 1 cây, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1,22 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cưa gỗ cầm tay 1,3 kW | ca | 0,28 | — | — |