Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AA
AA.22514 là mã hiệu công tác "Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 6", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Răng cào | bộ | 0,17 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2,82 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cào bóc Wirtgen C1000 | ca | 0,233 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AA
AA.22514 là mã hiệu công tác "Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 6", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Răng cào | bộ | 0,17 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2,82 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cào bóc Wirtgen C1000 | ca | 0,233 | — |
| — |
| Máy thi công | — | Ôtô chở nước 5 m3 | ca | 0,233 | — | — |
| Máy thi công | — | Ôtô tự đổ 7 t | ca | 0,35 | — | — |
| Máy thi công | — | Ôtô chứa nhiên liệu 2,5 t | ca | 0,233 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 420 m3/h | ca | 0,233 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | Ôtô chở nước 5 m3 | ca | 0,233 | — | — |
| Máy thi công | — | Ôtô tự đổ 7 t | ca | 0,35 | — | — |
| Máy thi công | — | Ôtô chứa nhiên liệu 2,5 t | ca | 0,233 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 420 m3/h | ca | 0,233 | — | — |