Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: đá nguyên khai · Chương: AB
AB.51224 là mã hiệu công tác "Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Φ76mm — Cấp đá IV", đơn vị tính đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 53 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp điện vi sai | cái | 0,63 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 36,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 26 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: đá nguyên khai · Chương: AB
AB.51224 là mã hiệu công tác "Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Φ76mm — Cấp đá IV", đơn vị tính đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 53 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp điện vi sai | cái | 0,63 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 36,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 26 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ76mm | cái | 0,135 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0,07 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan Φ38, L=3,73m | cái | 0,175 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Đuôi choòng Φ38mm | cái | 0,08 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6,42 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Φ76mm | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0,033 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 660m3/h Máy khác | % | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ76mm | cái | 0,135 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0,07 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan Φ38, L=3,73m | cái | 0,175 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Đuôi choòng Φ38mm | cái | 0,08 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6,42 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Φ76mm | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0,033 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 660m3/h Máy khác | % | 0,5 | — | — |