Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 đá nguyên khai · Chương: AB
AB.51311 là mã hiệu công tác "Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Φ42mm — Cấp đá I", đơn vị tính 100m3 đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 68,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp điện vi sai | cái | 7,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 332,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 97,85 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 đá nguyên khai · Chương: AB
AB.51311 là mã hiệu công tác "Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Φ42mm — Cấp đá I", đơn vị tính 100m3 đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 68,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp điện vi sai | cái | 7,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 332,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 97,85 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 6 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan Φ32, L=1,5m | cái | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 24,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 14,823 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 4,941 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 6 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan Φ32, L=1,5m | cái | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 24,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 14,823 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 4,941 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 0,5 | — | — |