Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: đá nguyên khai · Chương: AB
AB.51614 là mã hiệu công tác "Đào đá chiều dày ≤ 0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Cấp đá IV", đơn vị tính đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Búa căn khí nén 3m3/ph | ca | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 540m3/h | ca | 0,25 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: đá nguyên khai · Chương: AB
AB.51614 là mã hiệu công tác "Đào đá chiều dày ≤ 0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Cấp đá IV", đơn vị tính đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Búa căn khí nén 3m3/ph | ca | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 540m3/h | ca | 0,25 | — | — |