Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: đá nguyên khai · Chương: AB
AB.58124 là mã hiệu công tác "Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2, bằng máy khoan tự hành — Cấp đá IV", đơn vị tính đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ P113 | kg | 181,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 160,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 292,67 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 2,324 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: đá nguyên khai · Chương: AB
AB.58124 là mã hiệu công tác "Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2, bằng máy khoan tự hành — Cấp đá IV", đơn vị tính đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ P113 | kg | 181,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 160,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 292,67 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 2,324 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Mũi dẫn hướng Φ40mm | cái | 0,067 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ45mm | cái | 1,745 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ102mm | cái | 0,132 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan Φ38, L=4,32m | cái | 0,291 | — | — |
| Vật liệu | — | Đuôi choòng | cái | 0,218 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối cần khoan | cái | 0,291 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 17,76 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan tự hành 2 cần | ca | 2,343 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 0,5 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Mũi dẫn hướng Φ40mm | cái | 0,067 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ45mm | cái | 1,745 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ102mm | cái | 0,132 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan Φ38, L=4,32m | cái | 0,291 | — | — |
| Vật liệu | — | Đuôi choòng | cái | 0,218 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối cần khoan | cái | 0,291 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 17,76 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan tự hành 2 cần | ca | 2,343 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 0,5 | — | — |