Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100 đá nguyên khai · Chương: AB
AB.58513 là mã hiệu công tác "Phá đá mở rộng hầm đứng bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá III", đơn vị tính 100 đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ P113 | kg | 217,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 385 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 802,09 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 3,698 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100 đá nguyên khai · Chương: AB
AB.58513 là mã hiệu công tác "Phá đá mở rộng hầm đứng bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá III", đơn vị tính 100 đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ P113 | kg | 217,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 385 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 802,09 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 3,698 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 15,518 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan L=1,22m | cái | 5,863 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan L=1,83m | cái | 5,863 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 139,11 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 31,755 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 10,585 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 0,5 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 15,518 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan L=1,22m | cái | 5,863 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan L=1,83m | cái | 5,863 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 139,11 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 31,755 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 10,585 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 0,5 | — | — |