Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 đá nguyên khai · Chương: AB
AB.58722 là mã hiệu công tác "Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤10m2, bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá II", đơn vị tính 100m3 đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ P113 | kg | 306,85 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 469,083 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 1.100,213 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 10,661 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 đá nguyên khai · Chương: AB
AB.58722 là mã hiệu công tác "Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤10m2, bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá II", đơn vị tính 100m3 đá nguyên khai, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thuốc nổ P113 | kg | 306,85 | — | — |
| Vật liệu | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 469,083 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây nổ | m | 1.100,213 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 10,661 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 40,261 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan L=1,2m | cái | 11,407 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 114,33 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cầm tay | ca | 49,372 | — | — |
| Máy thi công | — | Φ42mm | ca | 16,457 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 660 m3/h Máy khác | % | 0,5 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 40,261 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan L=1,2m | cái | 11,407 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 114,33 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cầm tay | ca | 49,372 | — | — |
| Máy thi công | — | Φ42mm | ca | 16,457 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 660 m3/h Máy khác | % | 0,5 | — | — |