Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 cát · Chương: AB
AB.63131 là mã hiệu công tác "Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,65 T/m3", đơn vị tính 100m3 cát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh | ca | 0,147 | — | — |
| Máy thi công | — | thép 25 t Máy ủi 110 cv | ca | 0,074 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 cát · Chương: AB
AB.63131 là mã hiệu công tác "Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,65 T/m3", đơn vị tính 100m3 cát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh | ca | 0,147 | — | — |
| Máy thi công | — | thép 25 t Máy ủi 110 cv | ca | 0,074 | — | — |