Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 cát · Chương: AB
AB.66134 là mã hiệu công tác "Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,98", đơn vị tính 100m3 cát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cát | m3 | 122 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1,16 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh thép 25 | ca | 0,266 | — | — |
| Máy thi công | — | t | ca | 0,133 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 cát · Chương: AB
AB.66134 là mã hiệu công tác "Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,98", đơn vị tính 100m3 cát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cát | m3 | 122 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1,16 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh thép 25 | ca | 0,266 | — | — |
| Máy thi công | — | t | ca | 0,133 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy ủi 110 cv Máy khác | % | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy ủi 110 cv Máy khác | % | 1,5 | — | — |