Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 cát · Chương: AB
AB.66143 là mã hiệu công tác "Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,95", đơn vị tính 100m3 cát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cát | m3 | 122 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 4,31 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm đất cầm | ca | 2,174 | — | — |
| Máy thi công | — | tay 70 kg Máy khác | % | 1,5 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 cát · Chương: AB
AB.66143 là mã hiệu công tác "Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,95", đơn vị tính 100m3 cát, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cát | m3 | 122 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 4,31 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm đất cầm | ca | 2,174 | — | — |
| Máy thi công | — | tay 70 kg Máy khác | % | 1,5 | — |
| — |
| — |