Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m³ · Chương: AB
AB.67210 là mã hiệu công tác "Đắp đá hỗn hợp nền đường bằng máy lu", đơn vị tính 100m³, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,85 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đào 1,25m³ | ca | 0,161 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy ủi 110cv | ca | 0,139 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu chân cừu 25t | ca | 0,115 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m³ · Chương: AB
AB.67210 là mã hiệu công tác "Đắp đá hỗn hợp nền đường bằng máy lu", đơn vị tính 100m³, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,85 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đào 1,25m³ | ca | 0,161 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy ủi 110cv | ca | 0,139 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu chân cừu 25t | ca | 0,115 | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy lu rung 25t (tải trọng | ca | 0,315 | — | — |
| Máy thi công | — | tĩnh 12t) | ca | 0,085 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh thép 10t Máy khác | % | 1 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy lu rung 25t (tải trọng | ca | 0,315 | — | — |
| Máy thi công | — | tĩnh 12t) | ca | 0,085 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh thép 10t Máy khác | % | 1 | — | — |