Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 · Chương: AB
AB.71220 là mã hiệu công tác "Nạo vét bằng tàu hút công suất 1200cv, chiều sâu nạo vét ≤8m, chiều cao ống xả ≤5m, chiều dài ống xả ≤500m — Loại đất Cát hạt trung, hạt to, đất cát pha", đơn vị tính 100m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,94 | — | — |
| Máy thi công | — | Tàu hút 1200 cv | ca | 0,124 | — | — |
| Máy thi công | — | (hoặc tương tự) | ca | 0,025 | — | — |
| Máy thi công | — | Tàu kéo 360 cv | ca | 0,062 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3 · Chương: AB
AB.71220 là mã hiệu công tác "Nạo vét bằng tàu hút công suất 1200cv, chiều sâu nạo vét ≤8m, chiều cao ống xả ≤5m, chiều dài ống xả ≤500m — Loại đất Cát hạt trung, hạt to, đất cát pha", đơn vị tính 100m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,94 | — | — |
| Máy thi công | — | Tàu hút 1200 cv | ca | 0,124 | — | — |
| Máy thi công | — | (hoặc tương tự) | ca | 0,025 | — | — |
| Máy thi công | — | Tàu kéo 360 cv | ca | 0,062 | — |
| — |
| Máy thi công | — | Cẩu nổi 30 t | ca | 0,062 | — | — |
| Máy thi công | — | Canô 23 cv | ca | 0,062 | — | — |
| Máy thi công | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0,124 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy phát điện 62,5 | ca | 0,124 | — | — |
| Máy thi công | — | kVA Tời điện 3 t Máy khác | % | 1,5 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | Cẩu nổi 30 t | ca | 0,062 | — | — |
| Máy thi công | — | Canô 23 cv | ca | 0,062 | — | — |
| Máy thi công | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0,124 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy phát điện 62,5 | ca | 0,124 | — | — |
| Máy thi công | — | kVA Tời điện 3 t Máy khác | % | 1,5 | — | — |