Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3/1km · Chương: AB
AB.91221 là mã hiệu công tác "Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km", đơn vị tính 100m3/1km, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy thi công | — | Sà lan 800 t | ca | 0,032 | — | — |
| Máy thi công | — | ÷ 1000 t Tàu kéo 1200 cv | ca | 0,032 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3/1km · Chương: AB
AB.91221 là mã hiệu công tác "Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km", đơn vị tính 100m3/1km, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy thi công | — | Sà lan 800 t | ca | 0,032 | — | — |
| Máy thi công | — | ÷ 1000 t Tàu kéo 1200 cv | ca | 0,032 | — | — |