Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3/1km · Chương: AB
AB.92130 là mã hiệu công tác "Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6÷20km tàu hút bụng tự hành — Tàu hút bụng tự hành công suất 5945 cv", đơn vị tính 100m3/1km, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy thi công | — | (hoặc tương tự) Tàu hút bụng tự hành công suất 3958 cv (hoặc tương tự) Tàu hút bụng tự hành công suất 5945 cv (hoặc tương tự) | ca | 0,002 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m3/1km · Chương: AB
AB.92130 là mã hiệu công tác "Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6÷20km tàu hút bụng tự hành — Tàu hút bụng tự hành công suất 5945 cv", đơn vị tính 100m3/1km, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy thi công | — | (hoặc tương tự) Tàu hút bụng tự hành công suất 3958 cv (hoặc tương tự) Tàu hút bụng tự hành công suất 5945 cv (hoặc tương tự) | ca | 0,002 | — | — |