Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m · Chương: AC
AC.11121 là mã hiệu công tác "Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất I", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cọc tre | m | 105 | — | — |
| Vật liệu | — | Cây chống | cây | 1,65 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m · Chương: AC
AC.11121 là mã hiệu công tác "Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất I", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cọc tre | m | 105 | — | — |
| Vật liệu | — | Cây chống | cây | 1,65 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2,02 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2,02 | — | — |