Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 10m · Chương: AC
AC.43110 là mã hiệu công tác "Thi công cọc xi măng đất hàm lượng xi măng 180kg/m3, đường kính D1800mm bằng công nghệ RAS", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 4.807 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước | m3 | 4,807 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,164 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 10m · Chương: AC
AC.43110 là mã hiệu công tác "Thi công cọc xi măng đất hàm lượng xi măng 180kg/m3, đường kính D1800mm bằng công nghệ RAS", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 4.807 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước | m3 | 4,807 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,164 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 0,164 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cọc xi măng đất 120 | ca | 0,224 | — | — |
| Máy thi công | — | tấn, đầu khoan RAS 180kW | ca | 0,336 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm vữa 15-24m3/h | ca | 0,164 | — | — |
| Máy thi công | — | Trạm trộn vữa xi măng 24m3/h Hệ thống kiểm soát khoan RAS Máy khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 0,164 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan cọc xi măng đất 120 | ca | 0,224 | — | — |
| Máy thi công | — | tấn, đầu khoan RAS 180kW | ca | 0,336 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm vữa 15-24m3/h | ca | 0,164 | — | — |
| Máy thi công | — | Trạm trộn vữa xi măng 24m3/h Hệ thống kiểm soát khoan RAS Máy khác | % | 5 | — | — |