Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 10m · Chương: AD
AD.11232 là mã hiệu công tác "Thi công móng cấp phối đá dăm — Độ chặt yêu cầu K ≥ 0,98 Lớp dưới", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cấp phối đá dăm | m3 | 140 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2,87 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy rải 50-60 | ca | 0,21 | — | — |
| Máy thi công | — | m3/h | ca | 0,626 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 10m · Chương: AD
AD.11232 là mã hiệu công tác "Thi công móng cấp phối đá dăm — Độ chặt yêu cầu K ≥ 0,98 Lớp dưới", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cấp phối đá dăm | m3 | 140 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2,87 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy rải 50-60 | ca | 0,21 | — | — |
| Máy thi công | — | m3/h | ca | 0,626 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu rung 25t | ca | 0,12 | — | — |
| Máy thi công | — | (tải trọng tĩnh 12t) | ca | 0,26 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh hơi | ca | 0,21 | — | — |
| Máy thi công | — | 16t Máy lu bánh thép 10t Ô tô tưới nước 5m3 Máy khác | % | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu rung 25t | ca | 0,12 | — | — |
| Máy thi công | — | (tải trọng tĩnh 12t) | ca | 0,26 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh hơi | ca | 0,21 | — | — |
| Máy thi công | — | 16t Máy lu bánh thép 10t Ô tô tưới nước 5m3 Máy khác | % | 0,5 | — | — |