Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AD
AD.23512 là mã hiệu công tác "Thi công lớp phủ mặt đường Micro-surfacing — Loại III", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá < 9,5mm | m3 | 0,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhũ tương nhựa đường | kg | 160,979 | — | — |
| Vật liệu | — | Phụ gia | kg | 24,766 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 12,383 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AD
AD.23512 là mã hiệu công tác "Thi công lớp phủ mặt đường Micro-surfacing — Loại III", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá < 9,5mm | m3 | 0,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhũ tương nhựa đường | kg | 160,979 | — | — |
| Vật liệu | — | Phụ gia | kg | 24,766 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 12,383 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước | lít | 123,83 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,12 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy rải nhựa đường | ca | 0,089 | — | — |
| Máy thi công | — | Micro - Asphalt tự hành | ca | 0,062 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy xúc lật 2,3m3 | ca | 0,037 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600m3/h Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước | lít | 123,83 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,12 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy rải nhựa đường | ca | 0,089 | — | — |
| Máy thi công | — | Micro - Asphalt tự hành | ca | 0,062 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy xúc lật 2,3m3 | ca | 0,037 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600m3/h Máy khác | % | 5 | — | — |