Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100 · Chương: AD
AD.24231 là mã hiệu công tác "Láng nhựa mặt đường — Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2", đơn vị tính 100, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nhựa | kg | 193 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá 0,5÷1,6 | m3 | 2,52 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2,34 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh thép 8,5 t | ca | 0,192 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100 · Chương: AD
AD.24231 là mã hiệu công tác "Láng nhựa mặt đường — Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2", đơn vị tính 100, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nhựa | kg | 193 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá 0,5÷1,6 | m3 | 2,52 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2,34 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy lu bánh thép 8,5 t | ca | 0,192 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy phun nhựa đường | ca | 0,12 | — | — |
| Máy thi công | — | 190cv Thiết bị nấu nhựa | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy phun nhựa đường | ca | 0,12 | — | — |
| Máy thi công | — | 190cv Thiết bị nấu nhựa | ca | 0,06 | — | — |