Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1viên · Chương: AD
AD.34130 là mã hiệu công tác "Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng — Dải phân cách bằng tôn lượn sóng (m)", đơn vị tính 1viên, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tôn lượn sóng | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Trụ đỡ tôn lượn | cái | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống thép φ80mm | cái | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | % | 1,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1viên · Chương: AD
AD.34130 là mã hiệu công tác "Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng — Dải phân cách bằng tôn lượn sóng (m)", đơn vị tính 1viên, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tôn lượn sóng | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Trụ đỡ tôn lượn | cái | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống thép φ80mm | cái | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | % | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 2 | công | 0,065 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 2 | công | 0,065 | — | — |