Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1km/sợi · Chương: AD
AD.74121 là mã hiệu công tác "Kéo rải dây thông tin — Dây lưỡng kim Φ2,5mm", đơn vị tính 1km/sợi, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây dẫn | kg | 42 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây hãm | kg | 0,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Thiếc hàn | kg | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa thông | kg | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1km/sợi · Chương: AD
AD.74121 là mã hiệu công tác "Kéo rải dây thông tin — Dây lưỡng kim Φ2,5mm", đơn vị tính 1km/sợi, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây dẫn | kg | 42 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây hãm | kg | 0,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Thiếc hàn | kg | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa thông | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 6,96 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 6,96 | — | — |