Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m · Chương: AD
AD.74810 là mã hiệu công tác "Lắp đặt cáp ngầm", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp | m | 101 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống bảo vệ cáp Φ50 | m | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Cọc mốc cáp 120x120x1200 | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m · Chương: AD
AD.74810 là mã hiệu công tác "Lắp đặt cáp ngầm", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp | m | 101 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống bảo vệ cáp Φ50 | m | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Cọc mốc cáp 120x120x1200 | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 4,7 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 4,7 | — | — |