Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AE
AE.15130 là mã hiệu công tác "Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25 Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25 — Tường, chiều dày (cm) > 30 Chiều cao (m) ≤ 2", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá chẻ | viên | 72 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá dăm chèn | m3 | 0,047 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa | m3 | 0,28 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,39 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AE
AE.15130 là mã hiệu công tác "Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25 Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25 — Tường, chiều dày (cm) > 30 Chiều cao (m) ≤ 2", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá chẻ | viên | 72 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá dăm chèn | m3 | 0,047 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa | m3 | 0,28 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,39 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn vữa 150l | ca | 0,034 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn vữa 150l | ca | 0,034 | — | — |