Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AE
AE.27110 là mã hiệu công tác "Xây bể hoá chất, bể chống ăn mòn", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch thẻ | viên | 550 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột thạch anh | kg | 330,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát thạch anh | kg | 166 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuỷ tinh nước | kg | 149 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AE
AE.27110 là mã hiệu công tác "Xây bể hoá chất, bể chống ăn mòn", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch thẻ | viên | 550 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột thạch anh | kg | 330,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát thạch anh | kg | 166 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuỷ tinh nước | kg | 149 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuốc trừ sâu | kg | 22,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 3,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn vữa 150l | ca | 0,032 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuốc trừ sâu | kg | 22,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 3,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn vữa 150l | ca | 0,032 | — | — |