Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: m3 · Chương: AF
AF.37310 là mã hiệu công tác "Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500", đơn vị tính m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa bê tông | m3 | 1,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,76 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy rải bê tông SP500 | ca | 0,013 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: m3 · Chương: AF
AF.37310 là mã hiệu công tác "Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500", đơn vị tính m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa bê tông | m3 | 1,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,76 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy rải bê tông SP500 | ca | 0,013 | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy đào 0,65m3 | ca | 0,013 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy đào 0,65m3 | ca | 0,013 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |