Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AF
AF.44340 là mã hiệu công tác "Bê tông trụ pin, trụ biên — Chiều dày (m) > 2", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa bê tông | m3 | 1,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,39 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm bê tông | ca | 0,023 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AF
AF.44340 là mã hiệu công tác "Bê tông trụ pin, trụ biên — Chiều dày (m) > 2", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa bê tông | m3 | 1,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,39 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm bê tông | ca | 0,023 | — |
| — |
| Máy thi công | — | 50m3/h | ca | 0,18 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm dùi 1,5 kW Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | 50m3/h | ca | 0,18 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm dùi 1,5 kW Máy khác | % | 2 | — | — |