Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.51122 là mã hiệu công tác "Ván khuôn móng cột — Móng vuông, chữ nhật", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,794 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m3 | 0,335 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 15 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.51122 là mã hiệu công tác "Ván khuôn móng cột — Móng vuông, chữ nhật", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,794 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m3 | 0,335 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 15 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 29,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 29,7 | — | — |