Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AF
AF.66520 là mã hiệu công tác "Cáp thép dự ứng lực silô, dầm, sàn nhà (kéo sau) — Dầm, sàn nhà", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp thép | kg | 1.025 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 15,66 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AF
AF.66520 là mã hiệu công tác "Cáp thép dự ứng lực silô, dầm, sàn nhà (kéo sau) — Dầm, sàn nhà", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp thép | kg | 1.025 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 15,66 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục tháp 25 t | ca | 0,043 | — | — |
| Máy thi công | — | Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,043 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 1,33 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 30 t | ca | 1,67 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục tháp 25 t | ca | 0,043 | — | — |
| Máy thi công | — | Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,043 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 1,33 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 30 t | ca | 1,67 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |