Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AF
AF.69220 là mã hiệu công tác "Gia công thanh truyền lực — Thanh truyền lực khe dọc", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tròn φ ≤ 18mm | kg | 1.020 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 20,74 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,4 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AF
AF.69220 là mã hiệu công tác "Gia công thanh truyền lực — Thanh truyền lực khe dọc", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tròn φ ≤ 18mm | kg | 1.020 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 20,74 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,4 | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |