Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.81311 là mã hiệu công tác "Ván khuôn tường thẳng — Tường thẳng Chiều dày (cm) ≤ 45", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,794 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0,19 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m3 | 0,357 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 17,13 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.81311 là mã hiệu công tác "Ván khuôn tường thẳng — Tường thẳng Chiều dày (cm) ≤ 45", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,794 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0,19 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m3 | 0,357 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 17,13 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 27,78 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 27,78 | — | — |